off and on

off and on

They meet for coffee off and on.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "off and on" chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra không thường xuyên, không liên tục, lúc ngừng, lúc lại tiếp diễn.

dụ sử dụng
  • (Họ thỉnh thoảng gọi điện cho nhau, không thường xuyên.)
  • (Tôi đã học tiếng Pháp một cách gián đoạn trong năm năm.)
  • (Mưa rơi lúc lúc không suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off and on" có thể được dùng với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động kéo dài, nhấn mạnh tính không đều đặn.

    • She worked on the project off and on for months. ( ấy làm dự án đó một cách chắp vá trong nhiều tháng.)
  • "off and on" cũng có thể được viết dưới dạng "on and off" không thay đổi nghĩa.

    • We dated on and off for two years. (Chúng tôi hẹn hò lúc lúc không trong hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • On and off (trạng từ): biến thể phổ biến, cùng nghĩa với "off and on".

    • The internet connection has been on and off all morning. (Kết nối internet bị lúc được lúc mất suốt buổi sáng.)
  • Intermittent (tính từ): gián đoạn, không liên tục.

    • The intermittent rain made it difficult to plan outdoor activities. (Mưa gián đoạn khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularly: không đều đặn, thất thường.
  • Sporadically: rải rác, lẻ tẻ.
  • Intermittently: gián đoạn, cách quãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep off and on: duy trì một việc đó một cách không liên tục.
    • He keeps off and on with his exercise routine. (Anh ấy duy trì thói quen tập thể dục một cách không đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
  • Off again, on again: diễn tả một tình huống không ổn định, liên tục thay đổi giữa bắt đầu dừng lại.
    • Their relationship is off again, on again. (Mối quan hệ của họ lúc tan lúc hợp.)